Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 10:5 | 9 |
2
|
4 | 3 | 9:1 | 9 |
3
|
4 | 2 | 9:7 | 7 |
4
|
4 | 1 | 6:8 | 3 |
5
|
4 | 0 | 4:17 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Taça da Liga Nữ (Play Offs)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 2 | 10:4 | 8 |
2
|
4 | 2 | 5:2 | 8 |
3
|
4 | 2 | 4:2 | 8 |
4
|
4 | 1 | 5:4 | 3 |
5
|
4 | 0 | 1:13 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Taça da Liga Nữ (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.