Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 51:9 | 39 |
2
|
15 | 9 | 32:12 | 31 |
3
|
15 | 8 | 24:20 | 25 |
4
|
15 | 6 | 19:18 | 23 |
5
|
15 | 4 | 21:17 | 18 |
6
|
15 | 4 | 14:19 | 17 |
7
|
15 | 3 | 15:21 | 17 |
8
|
15 | 3 | 8:15 | 14 |
9
|
15 | 3 | 17:37 | 11 |
10
|
15 | 1 | 12:45 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Liga BPI Nữ (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.