Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 22 | 65:23 | 68 |
2
|
28 | 17 | 44:20 | 60 |
3
|
29 | 18 | 45:30 | 59 |
4
|
29 | 15 | 48:22 | 54 |
5
|
29 | 15 | 51:28 | 53 |
6
|
29 | 16 | 39:23 | 51 |
7
|
29 | 12 | 40:27 | 47 |
8
|
29 | 12 | 38:34 | 42 |
9
|
29 | 11 | 35:39 | 38 |
10
|
28 | 9 | 28:28 | 37 |
11
|
29 | 10 | 33:42 | 36 |
12
|
29 | 8 | 21:36 | 34 |
13
|
29 | 8 | 36:40 | 33 |
14
|
29 | 9 | 32:50 | 33 |
15
|
29 | 7 | 31:41 | 30 |
16
|
29 | 7 | 21:39 | 27 |
17
|
28 | 5 | 30:42 | 25 |
18
|
28 | 5 | 22:40 | 24 |
19
|
29 | 2 | 23:49 | 18 |
20
|
29 | 3 | 22:51 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Serie B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.