Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 7 | 16:8 | 29 |
2
|
16 | 6 | 15:12 | 25 |
3
|
15 | 6 | 19:13 | 24 |
4
|
15 | 6 | 16:11 | 24 |
5
|
16 | 6 | 21:17 | 24 |
6
|
16 | 6 | 18:18 | 22 |
7
|
16 | 5 | 11:12 | 22 |
8
|
16 | 4 | 14:10 | 21 |
9
|
16 | 5 | 11:15 | 20 |
10
|
16 | 4 | 14:12 | 19 |
11
|
16 | 5 | 15:17 | 19 |
12
|
16 | 4 | 9:17 | 18 |
13
|
15 | 3 | 11:14 | 17 |
14
|
16 | 3 | 9:15 | 16 |
15
|
16 | 2 | 12:17 | 13 |
16
|
15 | 1 | 12:15 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- GFA League (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.