Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 10 | 30:10 | 38 |
2
|
19 | 10 | 27:13 | 37 |
3
|
19 | 10 | 29:13 | 35 |
4
|
19 | 9 | 24:30 | 30 |
5
|
19 | 9 | 24:22 | 30 |
6
|
19 | 8 | 28:21 | 29 |
7
|
18 | 7 | 20:12 | 27 |
8
|
18 | 6 | 19:18 | 26 |
9
|
19 | 5 | 20:17 | 25 |
10
|
18 | 6 | 25:23 | 25 |
11
|
19 | 7 | 18:25 | 24 |
12
|
19 | 6 | 20:27 | 22 |
13
|
19 | 5 | 19:27 | 21 |
14
|
19 | 3 | 19:24 | 19 |
15
|
19 | 4 | 15:26 | 17 |
16
|
18 | 2 | 14:27 | 11 |
17
|
18 | 1 | 15:31 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.