Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 58:22 | 50 |
2
|
23 | 12 | 45:28 | 42 |
3
|
23 | 11 | 46:35 | 39 |
4
|
23 | 11 | 34:28 | 38 |
5
|
23 | 9 | 35:40 | 33 |
6
|
23 | 9 | 40:42 | 31 |
7
|
22 | 8 | 33:38 | 28 |
8
|
23 | 5 | 24:46 | 18 |
9
|
22 | 4 | 22:37 | 18 |
10
|
18 | 3 | 17:38 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. SNL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.