Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 18 | 179:5 | 55 |
2
|
19 | 16 | 138:10 | 49 |
3
|
19 | 15 | 113:12 | 47 |
4
|
19 | 13 | 81:43 | 39 |
5
|
19 | 12 | 92:22 | 36 |
6
|
19 | 10 | 36:66 | 30 |
7
|
19 | 5 | 24:73 | 16 |
8
|
20 | 5 | 32:88 | 15 |
9
|
19 | 4 | 28:90 | 13 |
10
|
19 | 4 | 24:104 | 12 |
11
|
19 | 0 | 8:242 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. SZNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. SZNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.