Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 15 | 150:4 | 46 |
2
|
16 | 13 | 98:10 | 40 |
3
|
16 | 12 | 95:11 | 38 |
4
|
16 | 12 | 74:30 | 36 |
5
|
17 | 11 | 81:19 | 33 |
6
|
16 | 9 | 34:50 | 27 |
7
|
16 | 4 | 27:70 | 13 |
8
|
16 | 4 | 22:65 | 13 |
9
|
17 | 4 | 23:86 | 12 |
10
|
17 | 3 | 19:80 | 9 |
11
|
17 | 0 | 7:205 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. SZNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. SZNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.