Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dunav Ruse 25 18 45:9 60
2 Fratria 25 15 46:22 51
3 Yantra Gabrovo 26 14 36:20 50
4 Vihren 26 13 46:31 45
5 CSKA Sofia II 24 11 41:26 39
6 Chernomorets 1919 25 8 29:24 35
7 Pirin Blagoevgrad 25 8 30:28 33
8 Etar 25 8 30:36 33
9 Lok. Gorna 26 8 28:33 32
10 Hebar 24 9 31:37 32
11 Ludogorets II 26 7 29:37 28
12 Minyor Pernik 26 6 25:33 27
13 Sevlievo 25 7 22:31 26
14 Spartak Pleven 26 6 26:37 25
15 Svoge 25 6 21:37 25
16 Marek 24 5 18:33 23
17 Belasitsa 25 3 15:44 16
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Parva Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.