Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 28:14 | 42 |
2
|
23 | 12 | 34:25 | 41 |
3
|
22 | 11 | 32:15 | 39 |
4
|
23 | 11 | 24:18 | 39 |
5
|
23 | 11 | 33:23 | 38 |
6
|
23 | 10 | 25:21 | 36 |
7
|
21 | 8 | 31:29 | 32 |
8
|
22 | 8 | 26:24 | 32 |
9
|
22 | 9 | 28:27 | 31 |
10
|
22 | 8 | 27:27 | 30 |
11
|
23 | 9 | 20:22 | 30 |
12
|
22 | 7 | 26:31 | 30 |
13
|
23 | 7 | 20:25 | 29 |
14
|
22 | 6 | 27:29 | 26 |
15
|
22 | 5 | 21:21 | 25 |
16
|
23 | 5 | 21:34 | 20 |
17
|
23 | 3 | 16:33 | 15 |
18
|
23 | 3 | 17:38 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.