Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 12 | 29:14 | 44 |
2
|
23 | 12 | 35:23 | 42 |
3
|
23 | 11 | 35:27 | 40 |
4
|
23 | 11 | 37:26 | 38 |
5
|
22 | 10 | 44:26 | 36 |
6
|
23 | 8 | 25:18 | 35 |
7
|
23 | 7 | 17:16 | 32 |
8
|
23 | 7 | 27:28 | 32 |
9
|
23 | 8 | 29:24 | 31 |
10
|
23 | 7 | 20:19 | 31 |
11
|
23 | 8 | 22:25 | 31 |
12
|
23 | 6 | 31:35 | 28 |
13
|
22 | 7 | 38:50 | 27 |
14
|
23 | 6 | 21:35 | 23 |
15
|
23 | 4 | 26:33 | 22 |
16
|
23 | 4 | 15:22 | 22 |
17
|
23 | 3 | 13:27 | 17 |
18
|
23 | 2 | 22:38 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.