Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 40:20 | 45 |
2
|
19 | 13 | 37:14 | 43 |
3
|
19 | 13 | 32:16 | 41 |
4
|
19 | 9 | 19:18 | 31 |
5
|
19 | 9 | 29:30 | 29 |
6
|
19 | 8 | 26:25 | 26 |
7
|
19 | 7 | 37:24 | 25 |
8
|
18 | 7 | 24:27 | 25 |
9
|
19 | 7 | 21:24 | 24 |
10
|
18 | 6 | 26:32 | 23 |
11
|
19 | 6 | 26:29 | 22 |
12
|
19 | 5 | 17:29 | 21 |
13
|
19 | 5 | 17:25 | 20 |
14
|
19 | 6 | 20:30 | 19 |
15
|
19 | 4 | 26:33 | 18 |
16
|
19 | 3 | 19:40 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.