Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 17 | 60:19 | 60 |
2
|
28 | 17 | 67:22 | 59 |
3
|
28 | 16 | 58:32 | 55 |
4
|
28 | 15 | 44:31 | 50 |
5
|
28 | 14 | 58:29 | 48 |
6
|
28 | 13 | 43:22 | 48 |
7
|
28 | 12 | 38:37 | 44 |
8
|
28 | 12 | 40:32 | 42 |
9
|
28 | 10 | 53:36 | 40 |
10
|
28 | 11 | 42:41 | 40 |
11
|
28 | 11 | 47:40 | 38 |
12
|
28 | 10 | 39:32 | 38 |
13
|
28 | 9 | 36:29 | 38 |
14
|
28 | 9 | 37:41 | 38 |
15
|
28 | 10 | 30:35 | 35 |
16
|
28 | 9 | 33:38 | 32 |
17
|
28 | 8 | 29:54 | 29 |
18
|
28 | 6 | 34:52 | 25 |
19
|
28 | 0 | 20:77 | 7 |
20
|
28 | 0 | 16:125 | -39 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Adana Demirspor: -42 điểm (Quyết định của liên đoàn)