Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 19 | 90:10 | 58 |
2
|
20 | 17 | 74:13 | 53 |
3
|
22 | 15 | 55:24 | 46 |
4
|
22 | 15 | 44:16 | 46 |
5
|
21 | 12 | 46:32 | 38 |
6
|
22 | 10 | 34:33 | 34 |
7
|
22 | 8 | 22:37 | 26 |
8
|
22 | 7 | 31:61 | 22 |
9
|
22 | 3 | 15:45 | 14 |
10
|
22 | 3 | 18:57 | 12 |
11
|
21 | 1 | 10:63 | 8 |
12
|
22 | 6 | 29:77 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - National League (Nhóm Championship)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.