Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 18 | 83:9 | 55 |
2
|
17 | 15 | 69:12 | 46 |
3
|
19 | 13 | 51:20 | 40 |
4
|
19 | 13 | 33:16 | 39 |
5
|
19 | 10 | 36:31 | 32 |
6
|
20 | 8 | 31:33 | 28 |
7
|
20 | 7 | 18:35 | 23 |
8
|
19 | 7 | 30:49 | 22 |
9
|
20 | 3 | 14:42 | 13 |
10
|
20 | 3 | 18:50 | 12 |
11
|
20 | 6 | 28:71 | 12 |
12
|
19 | 1 | 9:52 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - National League (Nhóm Championship)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.