Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 32:16 | 40 |
2
|
17 | 10 | 38:17 | 34 |
3
|
17 | 8 | 22:11 | 29 |
4
|
17 | 8 | 23:19 | 27 |
5
|
17 | 7 | 23:20 | 26 |
6
|
16 | 7 | 24:23 | 25 |
7
|
16 | 7 | 17:16 | 24 |
8
|
16 | 7 | 25:23 | 24 |
9
|
16 | 3 | 15:31 | 12 |
10
|
16 | 3 | 12:26 | 12 |
11
|
16 | 1 | 10:21 | 11 |
12
|
17 | 2 | 14:32 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Rớt hạng - Serie B Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.