Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 11 | 30:21 | 38 |
2
|
21 | 10 | 42:23 | 36 |
3
|
21 | 11 | 37:28 | 36 |
4
|
22 | 10 | 30:30 | 34 |
5
|
22 | 9 | 27:27 | 33 |
6
|
22 | 8 | 24:19 | 32 |
7
|
22 | 5 | 26:35 | 23 |
8
|
22 | 6 | 21:32 | 23 |
9
|
22 | 6 | 22:31 | 22 |
10
|
21 | 6 | 22:35 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Superliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.