Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 66:25 | 52 |
2
|
24 | 16 | 65:35 | 51 |
3
|
24 | 13 | 53:30 | 43 |
4
|
23 | 11 | 46:32 | 39 |
5
|
23 | 11 | 45:36 | 39 |
6
|
24 | 12 | 46:46 | 39 |
7
|
24 | 10 | 44:46 | 36 |
8
|
24 | 10 | 45:43 | 34 |
9
|
24 | 11 | 42:45 | 34 |
10
|
24 | 10 | 60:57 | 33 |
11
|
24 | 9 | 40:56 | 29 |
12
|
24 | 6 | 34:41 | 27 |
13
|
24 | 7 | 32:41 | 27 |
14
|
24 | 8 | 37:50 | 27 |
15
|
24 | 5 | 37:58 | 19 |
16
|
24 | 3 | 34:85 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.