Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 13 | 38:19 | 45 |
2
|
22 | 13 | 40:24 | 43 |
3
|
22 | 12 | 39:19 | 42 |
4
|
22 | 12 | 29:20 | 42 |
5
|
22 | 11 | 26:12 | 41 |
6
|
22 | 9 | 33:24 | 34 |
7
|
22 | 8 | 27:24 | 29 |
8
|
22 | 8 | 28:28 | 29 |
9
|
22 | 7 | 28:30 | 29 |
10
|
22 | 7 | 26:32 | 27 |
11
|
22 | 4 | 16:24 | 24 |
12
|
22 | 5 | 24:26 | 23 |
13
|
22 | 6 | 19:29 | 22 |
14
|
22 | 5 | 19:31 | 21 |
15
|
22 | 5 | 14:33 | 18 |
16
|
22 | 2 | 17:48 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.