Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 35:12 | 50 |
2
|
22 | 10 | 20:14 | 38 |
3
|
22 | 10 | 25:13 | 38 |
4
|
22 | 7 | 15:10 | 31 |
5
|
22 | 7 | 19:16 | 31 |
6
|
22 | 6 | 21:21 | 30 |
7
|
22 | 7 | 15:18 | 30 |
8
|
22 | 8 | 19:20 | 29 |
9
|
22 | 6 | 18:19 | 27 |
10
|
22 | 6 | 17:20 | 27 |
11
|
22 | 6 | 15:19 | 26 |
12
|
22 | 6 | 14:16 | 25 |
13
|
22 | 4 | 11:18 | 21 |
14
|
22 | 4 | 13:24 | 21 |
15
|
22 | 4 | 6:16 | 19 |
16
|
22 | 4 | 14:21 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.