Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 85:21 | 60 |
2
|
23 | 15 | 49:22 | 52 |
3
|
23 | 14 | 49:30 | 46 |
4
|
22 | 13 | 41:29 | 42 |
5
|
23 | 12 | 44:32 | 41 |
6
|
22 | 12 | 43:28 | 39 |
7
|
23 | 8 | 46:49 | 31 |
8
|
22 | 8 | 32:36 | 30 |
9
|
23 | 7 | 29:37 | 28 |
10
|
23 | 8 | 28:41 | 28 |
11
|
22 | 6 | 25:32 | 26 |
12
|
23 | 6 | 33:39 | 24 |
13
|
23 | 5 | 26:38 | 22 |
14
|
22 | 5 | 25:37 | 22 |
15
|
23 | 5 | 33:49 | 20 |
16
|
22 | 4 | 22:42 | 19 |
17
|
22 | 4 | 20:39 | 17 |
18
|
22 | 3 | 19:48 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.