Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 7 | 15:4 | 27 |
2
|
10 | 8 | 20:5 | 26 |
3
|
12 | 6 | 18:6 | 24 |
4
|
14 | 6 | 11:11 | 23 |
5
|
10 | 6 | 18:2 | 22 |
6
|
13 | 5 | 10:12 | 20 |
7
|
10 | 5 | 17:10 | 18 |
8
|
13 | 4 | 11:17 | 16 |
9
|
13 | 4 | 10:15 | 15 |
10
|
14 | 2 | 11:18 | 13 |
11
|
13 | 3 | 14:19 | 12 |
12
|
13 | 3 | 10:19 | 12 |
13
|
12 | 2 | 10:11 | 11 |
14
|
14 | 0 | 11:19 | 9 |
15
|
13 | 1 | 11:19 | 7 |
16
|
10 | 1 | 6:16 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Botola Pro (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Botola 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.