Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 35:21 | 50 |
2
|
26 | 13 | 48:29 | 49 |
3
|
26 | 14 | 44:28 | 48 |
4
|
26 | 14 | 43:30 | 48 |
5
|
25 | 13 | 43:32 | 45 |
6
|
26 | 11 | 37:31 | 41 |
7
|
25 | 11 | 42:38 | 37 |
8
|
25 | 9 | 40:47 | 34 |
9
|
26 | 8 | 36:33 | 33 |
10
|
26 | 9 | 34:37 | 33 |
11
|
26 | 9 | 24:35 | 31 |
12
|
26 | 8 | 29:43 | 29 |
13
|
26 | 8 | 39:56 | 29 |
14
|
26 | 7 | 38:36 | 28 |
15
|
25 | 6 | 38:44 | 26 |
16
|
25 | 6 | 30:38 | 26 |
17
|
26 | 6 | 31:40 | 25 |
18
|
26 | 7 | 36:49 | 24 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga (Thăng hạng)
- 2. Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 3. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.