Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 16 | 39:24 | 55 |
2
|
28 | 16 | 47:31 | 54 |
3
|
28 | 15 | 48:30 | 52 |
4
|
28 | 13 | 50:32 | 50 |
5
|
28 | 14 | 47:35 | 50 |
6
|
28 | 13 | 43:33 | 47 |
7
|
28 | 13 | 48:41 | 43 |
8
|
28 | 10 | 38:38 | 37 |
9
|
28 | 10 | 43:52 | 37 |
10
|
28 | 8 | 39:40 | 33 |
11
|
28 | 8 | 41:40 | 31 |
12
|
28 | 9 | 26:43 | 31 |
13
|
28 | 9 | 43:51 | 30 |
14
|
28 | 8 | 30:45 | 30 |
15
|
28 | 7 | 45:47 | 29 |
16
|
28 | 7 | 34:42 | 29 |
17
|
28 | 8 | 40:61 | 29 |
18
|
28 | 6 | 31:47 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga (Thăng hạng)
- 2. Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 3. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.