Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 23:5 | 36 |
2
|
14 | 8 | 25:15 | 28 |
3
|
14 | 6 | 13:6 | 23 |
4
|
13 | 6 | 17:14 | 22 |
5
|
14 | 5 | 13:9 | 21 |
6
|
14 | 5 | 13:12 | 19 |
7
|
14 | 5 | 12:12 | 19 |
8
|
14 | 5 | 19:20 | 17 |
9
|
14 | 4 | 16:12 | 17 |
10
|
14 | 5 | 15:26 | 16 |
11
|
13 | 3 | 11:10 | 15 |
12
|
14 | 3 | 13:16 | 15 |
13
|
14 | 4 | 16:21 | 14 |
14
|
14 | 0 | 4:32 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.