Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 44:20 | 45 |
2
|
19 | 13 | 44:18 | 42 |
3
|
19 | 10 | 38:23 | 36 |
4
|
20 | 8 | 38:21 | 32 |
5
|
19 | 10 | 35:24 | 32 |
6
|
20 | 7 | 24:27 | 27 |
7
|
20 | 8 | 35:42 | 27 |
8
|
20 | 6 | 35:33 | 26 |
9
|
20 | 6 | 24:41 | 22 |
10
|
19 | 5 | 27:32 | 19 |
11
|
20 | 5 | 26:35 | 19 |
12
|
19 | 4 | 24:39 | 19 |
13
|
20 | 4 | 20:30 | 18 |
14
|
20 | 3 | 16:45 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligat ha'Al (Nhóm Championship)
- Ligat ha'Al (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)