Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 58:25 | 52 |
2
|
22 | 15 | 48:23 | 50 |
3
|
23 | 11 | 44:39 | 37 |
4
|
23 | 10 | 31:31 | 36 |
5
|
22 | 11 | 47:35 | 35 |
6
|
23 | 9 | 39:34 | 35 |
7
|
22 | 10 | 44:44 | 34 |
8
|
23 | 9 | 38:36 | 33 |
9
|
23 | 10 | 43:44 | 32 |
10
|
23 | 10 | 30:35 | 30 |
11
|
22 | 8 | 38:40 | 29 |
12
|
22 | 8 | 39:43 | 28 |
13
|
23 | 7 | 30:34 | 28 |
14
|
22 | 8 | 29:43 | 27 |
15
|
23 | 6 | 32:38 | 26 |
16
|
22 | 7 | 31:38 | 25 |
17
|
22 | 7 | 27:41 | 25 |
18
|
23 | 7 | 36:46 | 23 |
19
|
22 | 8 | 35:36 | 18 |
20
|
23 | 3 | 31:45 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eredivisie
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Vitesse: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)