Chung kết
participant
Oman
1
participant
Somalia
0
participant
Bahrain
1
participant
Djibouti
0
participant
Syria
2
participant
Nam Sudan
0
participant
Palestine
1
participant
Libya
0
participant
Liban
1
participant
Sudan
2
participant
Kuwait
2
participant
Mauritania
0
participant
Yemen
4
participant
Comoros
5
Tứ kết
participant
Palestine
1
participant
Ả Rập Saudi
2
participant
Jordan
1
participant
Iraq
0
participant
Ma Rốc
1
participant
Syria
0
participant
Algeria
1
participant
UAE
2
Bán kết
participant
Ả Rập Saudi
0
participant
Jordan
1
participant
Ma Rốc
3
participant
UAE
0
Chung kết
participant
Jordan
2
participant
Ma Rốc
3
Hạng 3
participant
Ả Rập Saudi
0
participant
UAE
0
Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Palestine 3 1 3:2 5
2 Syria 3 1 2:1 5
3 Tunisia 3 1 5:3 4
4 Qatar 3 0 1:5 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - FIFA Arab Cup (Play Offs)
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Ma Rốc 3 2 4:1 7
2 Ả Rập Saudi 3 2 5:3 6
3 Oman 3 1 3:3 4
4 Comoros 3 0 3:8 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - FIFA Arab Cup (Play Offs)
Bảng C Trận Thắng H.Số Điểm
1 Jordan 3 3 8:2 9
2 UAE 3 1 5:4 4
3 Ai Cập 3 0 2:5 2
4 Kuwait 3 0 3:7 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - FIFA Arab Cup (Play Offs)
Bảng D Trận Thắng H.Số Điểm
1 Algeria 3 2 7:1 7
2 Iraq 3 2 4:3 6
3 Bahrain 3 1 5:8 3
4 Sudan 3 0 1:5 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - FIFA Arab Cup (Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.