Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 55:24 | 50 |
2
|
23 | 10 | 35:26 | 36 |
3
|
22 | 10 | 34:27 | 36 |
4
|
23 | 9 | 32:26 | 34 |
5
|
23 | 11 | 32:28 | 33 |
6
|
23 | 9 | 37:37 | 33 |
7
|
22 | 8 | 27:27 | 32 |
8
|
23 | 7 | 30:29 | 29 |
9
|
22 | 8 | 23:28 | 29 |
10
|
23 | 8 | 23:30 | 29 |
11
|
22 | 5 | 24:28 | 26 |
12
|
23 | 7 | 27:36 | 26 |
13
|
22 | 6 | 25:37 | 25 |
14
|
23 | 4 | 28:35 | 23 |
15
|
23 | 4 | 24:29 | 22 |
16
|
22 | 6 | 31:40 | 22 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Leumit League (Nhóm Thăng hạng)
- Leumit League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Kiryat Yam: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)