Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 46:23 | 57 |
2
|
24 | 16 | 41:15 | 54 |
3
|
24 | 14 | 39:20 | 49 |
4
|
24 | 8 | 23:24 | 33 |
5
|
24 | 9 | 30:35 | 33 |
6
|
24 | 8 | 19:27 | 31 |
7
|
24 | 7 | 26:26 | 28 |
8
|
24 | 7 | 25:29 | 28 |
9
|
24 | 6 | 22:29 | 24 |
10
|
24 | 4 | 21:33 | 20 |
11
|
24 | 3 | 24:35 | 19 |
12
|
24 | 4 | 19:39 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.