Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 51:27 | 52 |
2
|
23 | 12 | 39:28 | 41 |
3
|
22 | 12 | 43:29 | 39 |
4
|
23 | 11 | 36:27 | 39 |
5
|
23 | 8 | 34:28 | 34 |
6
|
23 | 9 | 44:46 | 33 |
7
|
23 | 7 | 34:32 | 29 |
8
|
23 | 6 | 39:46 | 25 |
9
|
23 | 7 | 33:45 | 25 |
10
|
23 | 5 | 40:43 | 24 |
11
|
23 | 4 | 30:41 | 20 |
12
|
22 | 3 | 27:58 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.