Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 39:4 | 44 |
2
|
16 | 10 | 29:10 | 33 |
3
|
15 | 9 | 31:18 | 29 |
4
|
16 | 8 | 19:13 | 29 |
5
|
16 | 8 | 33:20 | 27 |
6
|
15 | 6 | 21:25 | 22 |
7
|
16 | 3 | 17:28 | 14 |
8
|
16 | 2 | 20:44 | 10 |
9
|
16 | 1 | 9:28 | 7 |
10
|
16 | 1 | 15:43 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Super League Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.