Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 9 | 25:15 | 34 |
2
|
18 | 9 | 22:15 | 33 |
3
|
18 | 7 | 18:9 | 29 |
4
|
17 | 8 | 32:25 | 28 |
5
|
18 | 7 | 22:23 | 27 |
6
|
18 | 7 | 22:17 | 26 |
7
|
18 | 7 | 32:24 | 26 |
8
|
18 | 7 | 20:20 | 26 |
9
|
18 | 6 | 23:25 | 25 |
10
|
18 | 6 | 23:22 | 22 |
11
|
18 | 3 | 13:17 | 18 |
12
|
17 | 5 | 16:24 | 17 |
13
|
18 | 1 | 15:32 | 13 |
14
|
18 | 1 | 13:28 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.