Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 20 | 49:23 | 64 |
2
|
27 | 19 | 49:19 | 63 |
3
|
27 | 17 | 49:23 | 58 |
4
|
27 | 9 | 24:27 | 37 |
5
|
27 | 10 | 37:41 | 36 |
6
|
27 | 8 | 21:32 | 33 |
7
|
27 | 8 | 34:36 | 31 |
8
|
27 | 7 | 26:34 | 29 |
9
|
27 | 6 | 25:34 | 25 |
10
|
27 | 3 | 26:37 | 22 |
11
|
27 | 4 | 23:38 | 21 |
12
|
27 | 5 | 22:41 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.