Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 22:12 | 23 |
2
|
11 | 6 | 19:7 | 21 |
3
|
11 | 5 | 20:15 | 19 |
4
|
11 | 4 | 18:22 | 15 |
5
|
11 | 4 | 15:15 | 14 |
6
|
11 | 3 | 17:19 | 13 |
7
|
11 | 2 | 13:21 | 8 |
8
|
11 | 2 | 7:20 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - QSL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - QSL (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.