Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 45:9 | 60 |
2
|
25 | 15 | 46:22 | 51 |
3
|
26 | 14 | 36:20 | 50 |
4
|
26 | 13 | 46:31 | 45 |
5
|
24 | 11 | 41:26 | 39 |
6
|
25 | 8 | 29:24 | 35 |
7
|
25 | 8 | 30:28 | 33 |
8
|
25 | 8 | 30:36 | 33 |
9
|
26 | 8 | 28:33 | 32 |
10
|
24 | 9 | 31:37 | 32 |
11
|
26 | 7 | 29:37 | 28 |
12
|
26 | 6 | 25:33 | 27 |
13
|
25 | 7 | 22:31 | 26 |
14
|
26 | 6 | 26:37 | 25 |
15
|
25 | 6 | 21:37 | 25 |
16
|
24 | 5 | 18:33 | 23 |
17
|
25 | 3 | 15:44 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Parva Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.