Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 28 21 48:15 69
2 Brescia 28 15 40:19 53
3 Lecco 28 14 34:20 50
4 Trento 28 12 41:28 47
5 Alcione Milano 28 14 29:17 46
6 Cittadella 29 13 35:32 46
7 Renate 28 12 34:26 45
8 Inter U23 28 10 33:30 40
9 Lumezzane 28 10 32:31 39
10 Giana Erminio 29 10 26:29 38
11 Pro Vercelli 29 11 31:40 38
12 Novara 29 6 29:28 36
13 AlbinoLeffe 28 8 38:40 34
14 Ospitaletto 29 7 31:32 33
15 Arzignano 29 8 38:44 31
16 Pergolettese 29 7 27:39 29
17 Dolomiti Bellunesi 28 7 24:43 29
18 Virtus Verona 28 3 25:40 20
19 Pro Patria 28 3 21:52 16
20 Triestina 29 7 30:41 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)