Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 37:18 | 45 |
2
|
22 | 13 | 48:20 | 42 |
3
|
22 | 11 | 32:20 | 36 |
4
|
22 | 8 | 23:21 | 33 |
5
|
22 | 9 | 34:29 | 32 |
6
|
22 | 7 | 28:20 | 30 |
7
|
22 | 9 | 20:32 | 28 |
8
|
22 | 6 | 15:28 | 24 |
9
|
22 | 5 | 13:35 | 21 |
10
|
22 | 3 | 16:43 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.