Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 44:27 | 49 |
2
|
25 | 12 | 35:26 | 42 |
3
|
25 | 11 | 37:24 | 41 |
4
|
25 | 11 | 32:33 | 39 |
5
|
25 | 10 | 30:26 | 35 |
6
|
25 | 9 | 32:32 | 34 |
7
|
25 | 10 | 36:41 | 33 |
8
|
25 | 7 | 23:33 | 29 |
9
|
25 | 4 | 27:39 | 21 |
10
|
25 | 5 | 19:34 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.