Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 11 | 34:17 | 41 |
2
|
23 | 10 | 30:19 | 40 |
3
|
22 | 11 | 30:16 | 40 |
4
|
22 | 11 | 34:24 | 40 |
5
|
22 | 8 | 32:16 | 35 |
6
|
22 | 9 | 25:20 | 33 |
7
|
22 | 8 | 24:22 | 31 |
8
|
22 | 8 | 23:22 | 29 |
9
|
22 | 9 | 28:31 | 29 |
10
|
23 | 5 | 25:27 | 25 |
11
|
22 | 6 | 19:28 | 23 |
12
|
21 | 4 | 27:36 | 17 |
13
|
21 | 1 | 6:59 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.