Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 25:6 | 36 |
2
|
15 | 9 | 25:14 | 30 |
3
|
15 | 9 | 26:13 | 29 |
4
|
15 | 7 | 18:9 | 26 |
5
|
15 | 6 | 15:16 | 23 |
6
|
15 | 5 | 21:17 | 21 |
7
|
15 | 5 | 15:21 | 19 |
8
|
15 | 4 | 17:19 | 17 |
9
|
15 | 5 | 18:21 | 17 |
10
|
14 | 4 | 10:15 | 16 |
11
|
15 | 3 | 9:19 | 15 |
12
|
15 | 3 | 17:29 | 13 |
13
|
14 | 3 | 15:21 | 12 |
14
|
15 | 2 | 8:19 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.