Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 8 | 21:11 | 30 |
2
|
15 | 8 | 19:12 | 29 |
3
|
15 | 7 | 29:22 | 25 |
4
|
15 | 6 | 29:19 | 23 |
5
|
15 | 6 | 19:15 | 22 |
6
|
15 | 6 | 17:19 | 22 |
7
|
15 | 5 | 15:9 | 22 |
8
|
15 | 6 | 22:19 | 21 |
9
|
15 | 5 | 18:22 | 20 |
10
|
15 | 4 | 14:17 | 17 |
11
|
15 | 5 | 16:22 | 16 |
12
|
15 | 3 | 10:12 | 16 |
13
|
15 | 1 | 12:29 | 10 |
14
|
15 | 1 | 10:23 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.