Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 47:26 | 54 |
2
|
24 | 16 | 40:21 | 51 |
3
|
26 | 14 | 65:26 | 49 |
4
|
24 | 9 | 36:26 | 37 |
5
|
25 | 8 | 30:31 | 34 |
6
|
23 | 9 | 47:39 | 33 |
7
|
22 | 8 | 35:30 | 30 |
8
|
24 | 7 | 27:34 | 28 |
9
|
24 | 7 | 30:41 | 28 |
10
|
24 | 7 | 33:35 | 26 |
11
|
26 | 4 | 25:77 | 15 |
12
|
25 | 2 | 27:56 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Championship (Nhóm Thăng hạng)
- NIFL Championship (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.