Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 18:8 | 20 |
2
|
10 | 5 | 12:4 | 20 |
3
|
10 | 5 | 16:9 | 19 |
4
|
10 | 4 | 18:13 | 17 |
5
|
10 | 4 | 13:14 | 14 |
6
|
10 | 3 | 15:15 | 13 |
7
|
10 | 2 | 12:13 | 10 |
8
|
10 | 2 | 11:14 | 10 |
9
|
10 | 1 | 4:16 | 5 |
10
|
10 | 0 | 8:21 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.