Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sardarapat 24 20 68:13 62
2 Syunik 24 19 67:17 58
3 Hayq 24 18 45:16 55
4 BKMA 2 22 16 59:26 51
5 Andranik 23 16 52:24 50
6 Ararat Yerevan 2 22 10 35:31 32
7 Pyunik Yerevan 2 24 7 31:37 29
8 Urartu 2 24 7 36:39 29
9 Araks Ararat 23 8 27:33 28
10 Mika 24 6 24:47 25
11 Lernayin Artsakh 24 7 19:55 22
12 Bentonit 24 5 25:42 21
13 Noah 2 23 5 30:48 21
14 Ararat-Armenia 2 24 5 34:47 20
15 Van 2 24 3 25:53 15
16 Shirak Gyumri 2 23 3 23:72 13
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.