Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 48:17 | 48 |
2
|
21 | 12 | 32:20 | 40 |
3
|
22 | 8 | 34:24 | 32 |
4
|
22 | 9 | 29:30 | 32 |
5
|
22 | 8 | 29:32 | 30 |
6
|
22 | 8 | 30:34 | 30 |
7
|
22 | 6 | 26:34 | 26 |
8
|
21 | 6 | 23:32 | 22 |
9
|
21 | 4 | 24:39 | 18 |
10
|
21 | 3 | 18:31 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Prva NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.