Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 34:9 | 36 |
2
|
15 | 10 | 44:21 | 31 |
3
|
15 | 9 | 40:22 | 31 |
4
|
15 | 9 | 34:12 | 28 |
5
|
15 | 7 | 23:21 | 24 |
6
|
15 | 6 | 22:16 | 22 |
7
|
15 | 5 | 16:14 | 22 |
8
|
15 | 6 | 27:30 | 20 |
9
|
15 | 6 | 16:29 | 20 |
10
|
15 | 4 | 22:25 | 19 |
11
|
15 | 3 | 13:24 | 12 |
12
|
15 | 3 | 13:33 | 12 |
13
|
15 | 3 | 19:33 | 11 |
14
|
15 | 1 | 9:43 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.