Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 32:8 | 47 |
2
|
17 | 14 | 47:16 | 43 |
3
|
17 | 11 | 41:16 | 34 |
4
|
17 | 10 | 36:17 | 34 |
5
|
18 | 8 | 30:21 | 28 |
6
|
18 | 6 | 17:19 | 23 |
7
|
17 | 7 | 21:19 | 23 |
8
|
18 | 6 | 34:39 | 22 |
9
|
17 | 3 | 20:29 | 14 |
10
|
17 | 4 | 16:44 | 13 |
11
|
18 | 2 | 11:52 | 4 |
12
|
22 | 6 | 18:43 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.