Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 11 | 35:20 | 42 |
2
|
22 | 12 | 42:27 | 41 |
3
|
22 | 11 | 39:22 | 40 |
4
|
22 | 12 | 27:15 | 40 |
5
|
22 | 11 | 28:21 | 39 |
6
|
22 | 10 | 22:23 | 35 |
7
|
22 | 11 | 30:23 | 34 |
8
|
22 | 8 | 22:17 | 32 |
9
|
22 | 8 | 24:26 | 30 |
10
|
22 | 6 | 25:28 | 26 |
11
|
21 | 7 | 22:22 | 25 |
12
|
21 | 5 | 30:33 | 24 |
13
|
22 | 9 | 19:18 | 21 |
14
|
22 | 4 | 17:24 | 21 |
15
|
22 | 5 | 23:31 | 20 |
16
|
22 | 4 | 26:37 | 20 |
17
|
22 | 5 | 18:30 | 20 |
18
|
22 | 2 | 10:42 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)