Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 19 | 79:14 | 59 |
2
|
22 | 19 | 90:10 | 58 |
3
|
22 | 15 | 55:24 | 46 |
4
|
22 | 15 | 44:16 | 46 |
5
|
22 | 12 | 47:34 | 38 |
6
|
22 | 10 | 34:33 | 34 |
7
|
22 | 8 | 22:37 | 26 |
8
|
22 | 7 | 31:61 | 22 |
9
|
22 | 3 | 15:45 | 14 |
10
|
22 | 3 | 18:57 | 12 |
11
|
22 | 1 | 10:66 | 8 |
12
|
22 | 6 | 29:77 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - National League (Nhóm Championship)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 20 | 80:14 | 62 |
2
|
23 | 19 | 90:11 | 58 |
3
|
23 | 16 | 58:25 | 49 |
4
|
23 | 16 | 47:17 | 49 |
5
|
23 | 12 | 48:37 | 38 |
6
|
23 | 10 | 35:36 | 34 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.